Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "không có động cơ" (1)

không có động cơ
phát
Tiếng Anh Danh từnon-motorized vehicle
Từ vựng của tôi
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
Bicycles are a type of non-motorized vehicle.

swap_horiz Từ liên quan "không có động cơ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "không có động cơ" (1)

Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
Bicycles are a type of non-motorized vehicle.